Là một người mới bắt đầu về làm phim, bạn nhiều lúc sẽ bối rối trước những thuật ngữ dựng phim thật lạ lẫm. Trong bài viết dưới đây, Xưởng Phim sẽ liệt kê một số thuật ngữ cơ bản sử dụng trong quá trình dựng phim.

Cut (Cắt) – Thuật ngữ dựng phim cơ bản nhất

Đây là quá trình chuyển đối từ cảnh quay này qua cảnh quay khác mà không hề có hiệu ứng chuyển cảnh.

Continuity Editing (Chỉnh sửa liên tục)

Đây là một thuật ngữ dựng phim để chỉ việc chỉnh sửa hình ảnh liên tục. Các cảnh quay được cắt với nhau theo một dòng hành động rõ ràng và tuyến tính không bị gián đoạn. Kiểu cắt này nhằm duy trì cảm giác liên tục về thời gian và không gian.

Thuật ngữ dựng phim – Continuity Error (Lỗi liên tục)

Khi hành động hoặc các yếu tố của cảnh không khớp giữa các cảnh quay. Ví dụ, khi một nhân vật làm vỡ cửa sổ kính nhưng trong một cảnh quay sau đó, cửa sổ được hiển thị không bị hư hại.

Cross Cutting (Cắt ngang)

Kỹ xảo được sử dụng để tạo ra ảo giác rằng hai tuyến hành động của câu chuyện đang xảy ra cùng một lúc bằng cách cắt nhanh qua lại giữa chúng.
Thuật ngữ dựng phim Xưởng Phim

Cutaway

Sự gián đoạn của một hành động được quay liên tục với một cảnh có liên quan đến ngoại vi của hành động chính.

Dissolve (Làm tan biến)

Nó là một hiệu ứng khi phần cuối của một cảnh quay chồng lên phần bắt đầu của cảnh tiếp theo để tạo ra sự chuyển đổi cảnh dần dần.

Thuật ngữ dựng phim – Editing (Chỉnh sửa)

Quá trình chụp ảnh thô để chọn và kết hợp các cảnh quay để tạo ra một bức ảnh chuyển động hoàn chỉnh.

Establishing Shot (Cảnh quay thiết lập không gian)

Một cảnh quay cho người xem ý tưởng về nơi diễn ra cảnh. Những điều này thường liên quan đến một cảnh quay từ khoảng cách xa, chẳng hạn như xem mắt chim.

Eyeline Match (Ngang tầm mắt)

Một kỹ thuật dựa trên ý tưởng rằng người xem muốn xem những gì các nhân vật trên màn hình đang nhìn thấy. Ví dụ: nếu một nhân vật đang nhìn chăm chú vào một đối tượng ngoài màn hình, ảnh sau sẽ là của đối tượng đó.
Thuật ngữ dựng phim Xưởng Phim
Một cảnh phim Eyeline match (Ngang tầm mắt)

Fade (Làm nhòe)

Hiệu ứng hình ảnh được sử dụng để biểu thị sự thay đổi về địa điểm và thời gian. Điều này liên quan đến việc làm sáng dần dần khi ảnh mở ra hoặc tối dần khi ảnh chuyển sang màu đen hoặc sang màu khác. Âm thanh cũng giảm dần trong và ngoài để truyền tải sự thay đổi.

Iris

Lau có hình dạng một vòng tròn thu nhỏ hoặc lớn dần, tùy thuộc vào cảnh mở đầu hay kết thúc. Ngày nay hiếm khi được sử dụng nhưng rất phổ biến trong thời kỳ im lặng.

J Cuts

Một kỹ thuật chỉnh sửa cho phép khán giả nghe thấy âm thanh đầu tiên từ cảnh quay, sau đó xem âm thanh đó.

Thuật ngữ dựng phim – Jump Cut

Cắt đột ngột tạo ra sự thiếu liên tục giữa các cảnh quay bằng cách bỏ đi các phần của hành động.

L Cuts

Sự thay đổi chỉnh sửa giữa một cảnh quay này và một cảnh quay khác trong phim. Trong đó hình ảnh và âm thanh thay đổi vào những thời điểm khác nhau. Còn được gọi là chỉnh sửa tách.

Matched Cut

Thuật ngữ dựng phim Xưởng Phim

Một đoạn cắt ghép hai bức ảnh với các yếu tố bố cục phù hợp. Điều này giúp thiết lập tính liên tục mạnh mẽ của hành động. Một trong những ví dụ đáng chú ý hơn của kỹ thuật này là từ một cảnh nổi tiếng trong “2001: A Space Odyssey”.

Montage – Thuật ngữ dựng phim có tính kĩ thuật cao

Một chuỗi các cảnh quay được ghép nối với nhau để tạo ra tác động cảm xúc. Cô đọng một câu chuyện hoặc truyền đạt một ý tưởng. Một ví dụ nổi tiếng là cảnh tắm trong “Psycho’s”.

Roll (Cuộn)

Đồ họa hoặc văn bản di chuyển lên hoặc xuống màn hình. Kỹ thuật này thường được sử dụng cho các khoản tín dụng bằng cách để văn bản di chuyển từ dưới lên trên.

Rough Cut (Cắt thô) – Thuật ngữ dựng phim thường gặp

Vượt qua chỉnh sửa đầu tiên được thực hiện cho một bộ phim.. Bản cắt thô sẽ được hậu kì và chỉnh sửa thêm trước khi ra mắt khán giả.
Thuật ngữ dựng phim Xưởng Phim

Shot Reverse Shot

Sự xen kẽ của các cảnh quay quá vai, thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện giữa hai nhân vật.

Thuật ngữ dựng phim – Sweetening

Quá trình thêm hiệu ứng âm thanh và âm nhạc hoặc nâng cao âm thanh hiện có với các hiệu ứng.

Wipe

Sự chuyển đổi từ ảnh này sang ảnh khác với một mẫu hoặc yếu tố có thể nhìn thấy được. Không còn được sử dụng trong các bộ phim ngày nay nhưng rất phổ biến trong điện ảnh thời kỳ đầu.
Trên đây là bài giới thiệu sơ qua về các thuật ngữ dựng phim. Nếu muốn tìm hiểu sâu hơn về quá trình quay dựng phim, bạn có thể tham khảo khóa học quay phim cơ bản khóa học dựng phim cơ bản của Xưởng Phim tại đây.